Ngữ pháp Part 5 từng bước
10 bài cho các dạng câu Part 5 hay sai nhất, sắp theo mức độ hay gặp. Mỗi bài khoảng 10 phút: đọc từng bước, rồi làm vài câu luyện có lời giải. Bài học miễn phí; chỉ phần hỏi Gia sư AI mới dùng lượt.
- 1Từ Loại: Danh Từ, Tính Từ, Trạng Từ (Word Form)Bốn đáp án cùng một gốc từ: thường không cần dịch cả câu, chỉ nhìn từ ngay TRƯỚC và ngay SAU chỗ trống để biết cần từ loại nào.10 phút · 5 quy tắc · 4 câu luyện
- 2Giới Từ Hay Liên Từ? (Prepositions & Conjunctions)Nhìn ngay SAU chỗ trống: có S + V thì chọn liên từ, chỉ có cụm danh từ thì chọn giới từ; gặp V-ing thì xét thêm nghĩa.10 phút · 5 quy tắc · 4 câu luyện
- 3V-ing, to V & Phân Từ (Gerunds, Infinitives & Participles)Nhìn từ ngay TRƯỚC chỗ trống: giới từ -> V-ing; động từ đặc biệt -> V-ing hoặc to V; danh từ + chỗ trống -> V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động).10 phút · 7 quy tắc · 4 câu luyện
- 4Thì Động Từ Và Thể Bị Động (Verb Tense & Passive Voice)Ba câu hỏi theo thứ tự: câu đã có động từ chính chưa, dấu hiệu thời gian là gì, chủ ngữ làm hay bị tác động.10 phút · 5 quy tắc · 4 câu luyện
- 5Đại Từ: I, Me, My, Mine, Myself (Pronouns)Năm dạng của một đại từ: chọn dạng nào do VỊ TRÍ chỗ trống quyết định, không phải do nghĩa.10 phút · 5 quy tắc · 4 câu luyện
- 6Cấu Trúc Câu: Hòa Hợp Chủ Vị & Song Song (Subject-Verb Agreement & Parallelism)Tìm chủ ngữ THẬT của câu để chia động từ, và giữ các vế nối bằng and / or / but cùng một dạng.10 phút · 4 quy tắc · 4 câu luyện
- 7Câu Điều Kiện & Thể Giả Định (Conditionals & Subjunctive)Nhìn mệnh đề If (hoặc từ đảo Should / Were / Had) để ghép đúng vế còn lại; sau recommend / essential that -> động từ nguyên thể.10 phút · 7 quy tắc · 4 câu luyện
- 8Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)Who cho người, which cho vật, whose cho sở hữu; nếu bốn đáp án là các dạng của một động từ và câu đã có động từ chính thì chỗ trống thường là mệnh đề quan hệ rút gọn.10 phút · 5 quy tắc · 4 câu luyện
- 9So Sánh Hơn & So Sánh Nhất (Comparatives & Superlatives)Thấy than -> so sánh hơn; thấy the ... of / in / ever -> so sánh nhất; thấy as ... as -> dạng gốc của tính từ / trạng từ.10 phút · 7 quy tắc · 4 câu luyện
- 10Lượng Từ & Hạn Định Từ (Quantifiers & Determiners)Nhìn danh từ đứng sau lượng từ: đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được, rồi mới chốt động từ.10 phút · 7 quy tắc · 4 câu luyện