TOEIC Part 5 · Từ vựng công sở

The committee reached a ____ agreement on the proposed merger, subject to final review by the board.

  1. (A) tentative
  2. (B) fragile
  3. (C) doubtful
  4. (D) fluent

Độ khó: mục tiêu 750+

Xem đáp án và lời giải

Đáp án đúng: (A) tentative

Dịch nghĩa: Ủy ban đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ/tạm thời về vụ sáp nhập được đề xuất, còn tùy thuộc vào sự xem xét cuối cùng của hội đồng quản trị.

Phân tích ngữ pháp: Cụm danh từ kinh doanh cố định: tentative agreement = thỏa thuận sơ bộ/thỏa thuận tạm thời (chưa phải bản chính thức). (A) tentative mang nghĩa sơ bộ, tạm thời, chưa dứt khoát. Cụm 'subject to final review' là manh mối quyết định.

Mẹo giải nhanh: tentative agreement / tentative schedule = thỏa thuận sơ bộ / lịch trình dự kiến.

Làm thêm 5 câu Part 5 hôm nay, xem lời giải tiếng Việt ngay sau mỗi câu. Không cần đăng nhập.

Làm 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN

Câu hỏi do TOEIC Master VN soạn theo cấu trúc đề TOEIC, không phải đề thi chính thức của ETS.