TOEIC Part 5 · Từ vựng công sở

After a ____ trial period, the new scheduling software was adopted by all branches.

  1. (A) successive
  2. (B) successful
  3. (C) success
  4. (D) successfully

Độ khó: mục tiêu 850+

Xem đáp án và lời giải

Đáp án đúng: (B) successful

Dịch nghĩa: Sau thời gian chạy thử thành công, phần mềm lên lịch mới đã được tất cả chi nhánh áp dụng.

Phân tích ngữ pháp: Sau mạo từ a và trước danh từ trial period cần tính từ (loại (C) danh từ và (D) trạng từ). 'successful' = thành công; 'successive' = liên tiếp, nối tiếp nhau và thường đi với danh từ số nhiều (three successive years). Một giai đoạn chạy thử dẫn đến việc áp dụng → (B) successful.

Mẹo giải nhanh: Successful = thành công; successive = liên tiếp, nối tiếp nhau (four successive quarters).

Từ vựng ăn điểm: trial period: thời gian chạy thử; adopt (v): áp dụng; branch (n): chi nhánh.

Làm thêm 5 câu Part 5 hôm nay, xem lời giải tiếng Việt ngay sau mỗi câu. Không cần đăng nhập.

Làm 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN

Câu hỏi do TOEIC Master VN soạn theo cấu trúc đề TOEIC, không phải đề thi chính thức của ETS.