Ngữ pháp

V-ing, to V & Phân Từ

Gerunds, Infinitives & Participles

10 phút 7 quy tắc · 4 câu luyện ~3 câu/đề · P5 2 · P6 1

Nhìn từ ngay TRƯỚC chỗ trống: giới từ -> V-ing; động từ đặc biệt -> V-ing hoặc to V; danh từ + chỗ trống -> V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động).

Bạn cần biết trước: Động Từ To Be Và Động Từ Thường; Số Ít, Số Nhiều

  1. Tổng quanCông thức cốt lõi

    • giới từ + V-ing
    • avoid / consider + V-ing
    • plan / agree + to V
    • allow + O + to V
    • let / make / have + O + V
    • N + V-ing / V3
Chưa hiểu chỗ nào?Mỗi tin bạn gửi Gia sư AI dùng 1 lượt trong ngày; mở khung chat không tốn lượt.