Ngữ pháp

Đại Từ: I, Me, My, Mine, Myself

Pronouns

10 phút 5 quy tắc · 4 câu luyện ~4 câu/đề · P5 3 · P6 <1

Năm dạng của một đại từ: chọn dạng nào do VỊ TRÍ chỗ trống quyết định, không phải do nghĩa.

Bạn cần biết trước: Câu Tiếng Anh Gồm Những Gì?

  1. Tổng quanCông thức cốt lõi

    • CHỦ NGỮ + V
    • V / giới từ + TÂN NGỮ
    • TÍNH TỪ SỞ HỮU + danh từ
    • ĐẠI TỪ SỞ HỮU đứng một mình
    • by + ĐẠI TỪ PHẢN THÂN
Chưa hiểu chỗ nào?Mỗi tin bạn gửi Gia sư AI dùng 1 lượt trong ngày; mở khung chat không tốn lượt.

Mẹo nhanh

Bẫy đại từ phản thân (-self) vs Tính từ sở hữu và Tân ngữ
  • ____ + Danh từ -> Điền TÍNH TỪ SỞ HỮU (their, our, your). S + V + O + ____ -> Điền ĐẠI TỪ PHẢN THÂN để nhấn mạnh.

Các câu hỏi về đại từ (Pronouns) luôn xuất hiện 1-2 câu trong đề thi. Cần nhớ: Đứng trước danh từ bắt buộc phải là Tính từ sở hữu (their, her, his). Đại từ phản thân (themselves, himself, herself) chỉ đứng sau giới từ "by" (by himself = on his own) hoặc làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.

Employees must submit ____ timesheets by Friday. (A: they, B: them, C: their, D: themselves)
C: their. "timesheets" là danh từ, do đó phía trước bắt buộc là tính từ sở hữu "their".

Mr. Tanaka fixed the printer by himself.. "by himself" = một mình anh ấy tự sửa.